old growth
Định nghĩa
Danh từ: Rừng già, rừng nguyên sinh – chỉ một khu rừng hoặc vùng đất có rừng, nơi hệ sinh thái đã trưởng thành hoặc quá trưởng thành, hầu như không bị tác động bởi hoạt động của con người.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà bảo tồn đang đấu tranh để bảo vệ những khu rừng già còn sót lại trong khu vực.)
- (Việc khai thác gỗ ở các khu vực rừng già bị pháp luật nghiêm cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "old growth ecosystem": hệ sinh thái rừng già.
- The old growth ecosystem supports a unique biodiversity that cannot be found in younger forests. (Hệ sinh thái rừng già hỗ trợ một sự đa dạng sinh học độc đáo không thể tìm thấy ở các khu rừng trẻ hơn.)
- "old growth timber": gỗ từ rừng già.
- Old growth timber is highly valued for its density and resistance to decay. (Gỗ từ rừng già được đánh giá cao vì độ đặc và khả năng chống mục nát.)
Biến thể và từ gần giống
- Old-growth (tính từ): thuộc về rừng già, dùng làm tính từ trước danh từ.
- They are studying the old-growth characteristics of the forest. (Họ đang nghiên cứu các đặc điểm của rừng già trong khu rừng này.)
- Second-growth (danh từ): rừng thứ sinh – rừng mọc lại sau khi bị chặt phá.
- Unlike old growth, second-growth forests are often less complex in structure. (Không giống như rừng già, rừng thứ sinh thường có cấu trúc ít phức tạp hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Rừng nguyên sinh: forest that has never been disturbed by humans.
- Rừng cổ thụ: ancient forest with very old trees.
- Rừng tự nhiên: natural forest (có thể bao gồm cả rừng già và rừng non).
Các cụm từ liên quan
- Old growth forest: rừng già (cụm danh từ phổ biến nhất).
- The government declared the area a protected old growth forest. (Chính phủ đã tuyên bố khu vực này là khu rừng già được bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "old growth", nhưng có thể liên quan đến: - "As old as the hills": rất cổ xưa. - The old growth trees here are as old as the hills. (Những cây rừng già ở đây rất cổ xưa.)